đánh giá
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ước tính giá tiền, giá trị vật chất: Xác định mức giá hoặc giá trị bằng tiền của một vật, tài sản.
- Nhận định, xác định giá trị (nói chung): Đưa ra nhận xét, phán đoán về mức độ tốt/xấu, cao/thấp, quan trọng/không quan trọng của một sự vật, sự việc, con người hoặc hiện tượng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (Ước tính giá tiền):
- Chuyên gia được mời đến để đánh giá bộ sưu tập tranh cổ.
- Cửa hàng cầm đồ cần đánh giá chính xác chiếc điện thoại trước khi nhận.
- Động từ (Nhận định giá trị):
- Ban giám khảo sẽ đánh giá bài thi dựa trên nhiều tiêu chí.
- Anh ấy luôn biết cách đánh giá đúng năng lực của nhân viên.
- Báo chí đánh giá đây là một bộ phim xuất sắc của năm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đánh giá cao": Có ấn tượng tốt, công nhận và coi trọng giá trị.
- Tôi rất đánh giá cao tinh thần trách nhiệm của bạn.
- Công trình nghiên cứu của ông ấy được giới chuyên môn đánh giá cao.
- "Đánh giá thấp": Coi nhẹ, không nhận thức đúng mức độ quan trọng hoặc khả năng.
- Đừng đánh giá thấp đối thủ của mình.
- Nhiều người đã đánh giá thấp mức độ nghiêm trọng của cơn bão.
Biến thể và từ liên quan
- Định giá (động từ): Thường dùng chuyên biệt cho việc xác định giá cả, giá trị thị trường (gần nghĩa với nghĩa 1 của "đánh giá").
- Công ty định giá bất động sản.
- Nhận định (động từ/danh từ): Đưa ra ý kiến, kết luận sau khi xem xét (gần nghĩa với nghĩa 2 của "đánh giá", nhưng thiên về ý kiến cá nhân hơn).
- Nhận định của chuyên gia về tình hình kinh tế.
- Thẩm định (động từ): Xem xét, đánh giá một cách chuyên môn, kỹ lưỡng, thường theo quy trình.
- Thẩm định dự án đầu tư.
- Giá trị (danh từ): Điều thể hiện mức độ quan trọng, hữu ích hoặc đáng quý.
Từ đồng nghĩa
- Xem xét: Nhìn nhận, suy xét để đưa ra ý kiến.
- Phán xét: Đưa ra quyết định, kết luận về giá trị hoặc đúng/sai (mang sắc thái mạnh hơn).
- Lượng giá: (Từ chuyên ngành) Đo lường, đánh giá mức độ đạt được.
Cụm từ thông dụng
- Đánh giá khách quan: Nhận xét dựa trên sự thật, tiêu chí rõ ràng, không theo cảm tính cá nhân.
- Một bài phê bình cần có sự đánh giá khách quan.
- Đánh giá chủ quan: Nhận xét dựa trên cảm xúc, kinh nghiệm hoặc quan điểm riêng của người nói.
- Đó chỉ là đánh giá chủ quan của tôi.
- Đánh giá toàn diện: Xem xét trên mọi mặt, mọi khía cạnh.
- Kỳ thi tốt nghiệp nhằm đánh giá toàn diện năng lực học sinh.
- Đánh giá định kỳ: Việc nhận xét, xếp loại được thực hiện theo các mốc thời gian cố định (như hàng tháng, hàng quý, hàng năm).
- Công ty tiến hành đánh giá định kỳ hiệu quả làm việc của nhân viên.
- đg. 1 Ước tính giá tiền. Đánh giá chiếc đồng hồ mới. 2 Nhận định giá trị. Tác phẩm được dư luận đánh giá cao.